Viêm gan C là một trong những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm nhất do virus HCV gây ra, tấn công trực tiếp vào gan và dẫn đến những tổn thương nghiêm trọng theo thời gian. Khác với nhiều bệnh lý khác, viêm gan C diễn tiến âm thầm, không có dấu hiệu rõ ràng trong nhiều năm. Chính vì vậy, không ít người chỉ phát hiện bệnh khi gan đã bị tổn thương nghiêm trọng. Hiểu đúng về viêm gan C và chủ động xét nghiệm sớm là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe trước khi quá muộn.
Viêm gan C là gì?
Viêm gan C là bệnh lý nhiễm trùng do virus HCV (Hepatitis C Virus) gây ra, tấn công trực tiếp vào gan và làm tổn thương các tế bào gan. Khác với virus viêm gan A (thường tự khỏi) và viêm gan B (có vaccine phòng ngừa), viêm gan C chưa có vaccine và dễ chuyển thành mãn tính. Virus HCV tồn tại lâu dài trong cơ thể, âm thầm làm gan suy yếu mà người bệnh không hề hay biết.
Mức độ nguy hiểm của viêm gan C
Trên toàn cầu, ước tính có khoảng 50 triệu người bị nhiễm virus viêm gan C mãn tính, với khoảng 1,0 triệu ca nhiễm mới xảy ra mỗi năm. Theo Tổ chức Y tế thế giới ước tính vào năm 2022, có khoảng 242.000 người tử vong vì viêm gan C, chủ yếu là do xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (ung thư gan nguyên phát).
Điều đáng sợ nhất của viêm gan C là khả năng tiến triển thầm lặng. Nhiễm HCV cấp tính thường không có triệu chứng và hầu hết không dẫn đến bệnh đe dọa tính mạng. Nhiều trường hợp nhiễm virus không xuất hiện triệu chứng trong suốt nhiều năm. Khi phát hiện bệnh, gan đã bị tổn thương nghiêm trọng, thậm chí đã xuất hiện xơ gan hoặc ung thư gan. Cụ thể, có đến khoảng 30% (15–45%) người bị nhiễm tự khỏi virus trong vòng 6 tháng sau khi nhiễm mà không cần điều trị. 70% còn lại (55–85%) số người sẽ phát triển thành nhiễm HCV mạn tính. Trong số những người bị nhiễm HCV mạn tính, nguy cơ xơ gan dao động từ 15% đến 30% trong vòng 20 năm.
Hiện nay, ước tính có khoảng 39 triệu người đang sống chung với HIV trên toàn cầu, trong đó khoảng 2,3 triệu người từng hoặc đang nhiễm viêm gan C, bệnh gan mạn tính do viêm gan C gây ra là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến bệnh nặng và tử vong ở những người sống với HIV.
Viêm gan C khác gì với viêm gan A và viêm gan B
Viêm gan A (HAV): Lây qua đường tiêu hóa (thức ăn, nước uống nhiễm virus), thường tự khỏi và không gây bệnh mạn tính.
Viêm gan B (HBV): Lây qua đường máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. Có vắc-xin phòng ngừa nhưng nếu nhiễm mạn tính, bệnh có thể dẫn đến xơ gan, ung thư gan.
Viêm gan C (HCV): Không có vắc-xin, chủ yếu lây qua đường máu, tỷ lệ chuyển thành viêm gan mạn tính rất cao (75-85%), là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan & ung thư gan.
Xét nghiệm viêm gan C giúp bác sĩ phát hiện sớm bệnh và có phác đồ điều trị phù hợp
Tầm quan trọng của xét nghiệm sớm
Do viêm gan C tiến triển âm thầm nên xét nghiệm máu là cách duy nhất để phát hiện bệnh. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo rằng tất cả người trưởng thành đều cần được tiếp cận và thực hiện xét nghiệm viêm gan C đồng thời được hỗ trợ các dịch vụ phòng ngừa, chăm sóc và điều trị khi cần thiết. Việc xét nghiệm không chỉ giúp phát hiện sớm mà còn là cơ sở để đánh giá mức độ tổn thương gan và lên phác đồ điều trị phù hợp. Hiện nay, Biomics Việt Nam cung cấp đầy đủ các xét nghiệm quan trọng giúp tầm soát và chẩn đoán viêm gan C, bao gồm:
Xét nghiệm kháng thể Anti-HCV (HCVAb): Xác định sự hiện diện của kháng thể chống lại virus viêm gan C trong máu, giúp phát hiện sớm nguy cơ nhiễm bệnh.
Xét nghiệm RNA viêm gan C (HCV-RNA): Xét nghiệm chuyên sâu để xác định virus đang hoạt động trong máu, từ đó đánh giá mức độ nhiễm và khả năng lây truyền.
Xét nghiệm kiểu gen (Genotype): Giúp xác định chính xác chủng/kiểu gen của virus HCV mà người bệnh mắc phải. Đây là thông tin quan trọng để bác sĩ chỉ định phác đồ điều trị hiệu quả nhất.
Xét nghiệm chức năng gan: Đánh giá khả năng hoạt động của gan, mức độ tổn thương và nguy cơ tiến triển xơ gan hay ung thư gan.
Việc xét nghiệm định kỳ và đầy đủ các chỉ số trên sẽ giúp người bệnh chủ động phát hiện viêm gan C từ giai đoạn sớm, gia tăng khả năng điều trị khỏi hoàn toàn và bảo vệ gan khỏi những tổn thương không thể phục hồi. Phát hiện sớm giúp người bệnh được theo dõi và điều trị kịp thời, giảm nguy cơ tổn thương gan và ngăn ngừa lây nhiễm cho người khác.
Hiện nay, đã có thuốc điều trị viêm gan C như DAA (thuốc kháng virus tác động trực tiếp) có khả năng chữa khỏi hơn 95% trường hợp nhiễm HCV. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa được tiếp cận đầy đủ với các dịch vụ chẩn đoán và điều trị. Điều quan trọng nhất là cần phát hiện bệnh sớm, bởi nếu viêm gan C tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan, việc điều trị sẽ kém hiệu quả hơn và chi phí rất cao. Vì vậy, đừng chần chừ xét nghiệm và kiểm tra sức khỏe định kỳ để bảo vệ lá gan và sức khỏe của chính mình.
Piselli P., Serraino D., Fusco M., et al. (2021), “Hepatitis C virus infection and risk of liver-related and non-liver-related deaths: a population-based cohort study in Naples, southern Italy”, BMC infectious diseases, 21, pp.1.