Xét nghiệm CBC (Complete Blood Count) – Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi – là một trong những xét nghiệm máu cơ bản, phổ biến nhất. Nó cung cấp thông tin về các tế bào máu: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, giúp đánh giá sức khỏe tổng quát hoặc phát hiện nhiều rối loạn như thiếu máu, nhiễm trùng, viêm, rối loạn tủy xương…
1. HỒNG CẦU (RBC – Red Blood Cell)
RBC: Số lượng hồng cầu
Nam: 4.5 – 5.9 T/L
Nữ: 4.1 – 5.1 T/L
Hemoglobin (Hb/HGB): Lượng huyết sắc số
+ Nam: 130 – 170 g/L
+ Nữ: 120 – 160 g/L
Hematocrit (HCT): Tỷ lệ thể tích hồng cầu/ tổng máu
+ Nam: 40 – 50%
+ Nữ: 36 – 44%
MCV: Thể tích trung bình của 1 hồng cầu
+ Phân biệt thiếu máu hồng cầu nhỏ, bình thường, to
+ Khoảng tham chiếu: 85 – 95 fL
MCH: lượng huyết sắc trung bình hồng cầu
+ Khoảng tham chiếu: 28 – 32 pg
MCHC: nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu
+ Khoảng tham chiếu: 320 – 360 g/L
RDW: độ phân bố kích thước hồng cầu
+ Khoảng tham chiếu: 11 – 16 %
Cách đọc nhóm chỉ số hồng cầu:
Chỉ số
Ý nghĩa
Giảm
Tăng
RBC, HGB, HCT
Thiếu máu
Thiếu máu
Mất nước, bệnh tim, phổi
MCV
Kích thước HC
Thiếu máu hồng cầu nhỏ (thiếu sắt)
Hồng cầu to (thiếu B12, folate)
MCH, MCHC
Màu HC
Hồng cầu nhạt màu
Ít gặp
RDW
Độ đồng đều kích thước
Tăng trong thiếu máu thiếu sắt, tan máu bẩm sinh
2. BẠCH CẦU (WBC – White Blood Cell)
Khoảng tham chiếu: 4-10 G/L
Neutrophils (NEU): 55–70% → tăng trong nhiễm khuẩn cấp
Lymphocytes (LYM): 20–40% → tăng trong nhiễm virus
Monocytes (MONO): 2–8% → tăng trong lao, sốt kéo dài
Eosinophils (EOS): 1–4% → tăng trong dị ứng, ký sinh trùng
Basophils (BASO): 0–1% → tăng trong một số bệnh máu hiếm