Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm NIPT

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm NIPT

Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) là phương pháp sàng lọc trước sinh có độ chính xác rất cao trong phát hiện nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ xét nghiệm sàng lọc nào khác, NIPT không đạt độ chính xác tuyệt đối 100% và vẫn tồn tại một tỷ lệ sai số rất thấp. Xét nghiệm NIPT phân tích DNA tự do (cfDNA) trong huyết tương mẹ. Thành phần DNA có nguồn gốc từ thai thực chất chủ yếu xuất phát từ tế bào nuôi của bánh nhau, vì vậy kết quả NIPT phản ánh nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của thai nhưng không phải là xét nghiệm chẩn đoán xác định. Trong một số trường hợp, bánh nhau mang bất thường nhiễm sắc thể nhưng thai nhi hoàn toàn bình thường, nên kết quả có thể dương tính giả.

Điều quan trọng cần hiểu là NIPT chỉ có giá trị sàng lọc, giúp đánh giá nguy cơ thai nhi mắc các bất thường nhiễm sắc thể ở mức nguy cơ cao hay thấp, chứ không phải là xét nghiệm chẩn đoán xác định. Khi kết quả thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm chẩn đoán như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để khẳng định tình trạng của thai nhi.

Độ chính xác của xét nghiệm NIPT có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:

1. Tỷ lệ DNA thai (Fetal Fraction)

Fetal Fraction (FF) là tỷ lệ DNA tự do của thai nhi (chính xác hơn là DNA có nguồn gốc từ nhau thai) có trong tổng lượng DNA tự do (cfDNA) lưu hành trong huyết tương của mẹ. Đây là một chỉ số rất quan trọng trong xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả.

Các yếu tố ảnh hưởng đến FF:

Độ chính xác của xét nghiệm NIPT phụ thuộc rất lớn vào tỷ lệ DNA tự do của thai nhi (cell-free fetal DNA – cffDNA) có trong máu mẹ, còn gọi là Fetal Fraction (FF). Đây là tỷ lệ DNA của thai nhi so với tổng lượng DNA tự do lưu hành trong mẫu máu của mẹ. Để đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao, Fetal Fraction thường cần đạt tối thiểu khoảng 4%. Nếu tỷ lệ này quá thấp, xét nghiệm có thể không đủ dữ liệu để phân tích (no-call) hoặc làm tăng nguy cơ âm tính giả, tức là không phát hiện được bất thường dù thai nhi thực sự mắc bệnh.

Một số yếu tố có thể làm giảm Fetal Fraction, bao gồm:

  • Tuổi thai: Nếu lấy mẫu quá sớm, lượng DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ có thể chưa đủ để phân tích chính xác.
  • Chỉ số khối cơ thể (BMI) của mẹ: Ở phụ nữ thừa cân hoặc béo phì, lượng DNA tự do có nguồn gốc từ mẹ thường cao hơn, làm giảm tỷ lệ DNA của thai nhi trong mẫu máu. Điều này có thể khiến kết quả xét nghiệm không đạt yêu cầu hoặc phải lấy lại mẫu để thực hiện xét nghiệm.

xet-nghiem-nipt

2. Yếu tố tuổi thai

Tuổi thai là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của xét nghiệm NIPT. Xét nghiệm này phân tích DNA tự do có nguồn gốc từ nhau thai (cell-free fetal DNA) lưu hành trong máu mẹ, và lượng DNA này tăng dần theo tuổi thai.

Nếu thực hiện quá sớm, đặc biệt trước 10 tuần, tỷ lệ DNA thai (fetal fraction) thường chưa đạt ngưỡng cần thiết để phân tích, làm tăng nguy cơ không thu được kết quả (no-call) hoặc giảm độ nhạy của xét nghiệm.

Vì vậy, hầu hết các hướng dẫn hiện nay khuyến cáo nên thực hiện NIPT từ 10 tuần tuổi thai trở lên để đảm bảo lượng DNA thai đủ cho quá trình phân tích và nâng cao độ tin cậy của kết quả. Trong trường hợp kết quả không đủ điều kiện phân tích do fetal fraction thấp, thai phụ có thể được chỉ định lấy mẫu lại sau 1–2 tuần hoặc cân nhắc các phương pháp đánh giá khác tùy theo chỉ định của bác sĩ.

3. Tình trạng sức khỏe của mẹ

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả NIPT. Một số bệnh lý của mẹ như rối loạn huyết học (ghép tủy, truyền máu gần đây, bệnh ác tính huyết học), bệnh tự miễn hoặc các bệnh mạn tính có thể làm thay đổi số lượng cũng như chất lượng DNA tự do lưu hành trong máu, từ đó tác động đến khả năng phân tích của xét nghiệm.

Bên cạnh đó, các can thiệp y khoa như truyền máu hoặc ghép tế bào gốc cũng có thể làm thay đổi thành phần DNA trong mẫu máu, khiến kết quả xét nghiệm bị ảnh hưởng. Một số biến chứng thai kỳ như tiền sản giật hoặc đái tháo đường thai kỳ cũng có thể làm thay đổi tỷ lệ DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ. Tiền sản giật liên quan bất thường nhau thai, có thể làm thay đổi lượng cfDNA bánh nhau.

Một số nghiên cứu cho thấy các biến chứng thai kỳ có thể làm thay đổi nồng độ cfDNA, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc từng trường hợp. Ngoài ra, việc hút thuốc lá, sử dụng rượu bia hoặc chế độ dinh dưỡng không hợp lý có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của mẹ và gián tiếp tác động đến chất lượng mẫu xét nghiệm.

4. Mang đa thai (thai đôi)/ song thai tiêu biến

Ở trường hợp mang thai đôi, việc phân tích DNA tự do trở nên phức tạp hơn do trong máu mẹ tồn tại DNA từ hai thai nhi. Điều này khiến quá trình xác định nguồn gốc của từng đoạn DNA khó khăn hơn so với thai đơn.

Sự chồng lấp giữa DNA của hai thai có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả trong một số trường hợp. Vì vậy, thai phụ mang đa thai nên được bác sĩ tư vấn kỹ trước khi thực hiện xét nghiệm và có thể cần phối hợp thêm các phương pháp chẩn đoán khác nếu có chỉ định.

Việc lựa chọn cơ sở xét nghiệm có kinh nghiệm trong thực hiện NIPT cho thai đôi cũng góp phần nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Ở một số trường hợp mang đa thai, một thai có thể ngừng phát triển hoặc mất sớm trong những tuần đầu của thai kỳ. Mặc dù thai đã ngừng phát triển, DNA tự do của thai này vẫn có thể lưu hành trong máu mẹ trong nhiều tuần sau đó. Do xét nghiệm NIPT phân tích DNA tự do có nguồn gốc từ nhau thai trong máu mẹ, sự tồn tại của DNA từ thai đã mất có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, làm tăng nguy cơ xuất hiện kết quả dương tính giả hoặc gây khó khăn trong việc diễn giải kết quả.

Vì vậy, nếu thai phụ có tiền sử mang đa thai hoặc từng được siêu âm ghi nhận hiện tượng thai biến mất, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi thực hiện NIPT để được tư vấn lựa chọn thời điểm và phương pháp sàng lọc phù hợp.

xet-nghiem-nipt

5. Mẹ bầu thừa cân hoặc béo phì

Ở phụ nữ mang thai bị béo phì, tỷ lệ DNA tự do của thai nhi (fetal fraction) trong máu mẹ thường thấp hơn so với người có cân nặng bình thường. Điều này có thể khiến xét nghiệm khó đạt ngưỡng phân tích tối ưu hoặc làm tăng nguy cơ không thu được kết quả.

Ngoài ra, lượng mô mỡ lớn làm tăng cfDNA của mẹ gây fetal fraction giảm,và làm gia tăng khả năng gặp phải các sai số kỹ thuật trong quá trình xét nghiệm.

6. Mẹ mắc bệnh ung thư

Nếu người mẹ đang mắc bệnh ung thư, DNA được giải phóng từ các tế bào ung thư có thể xuất hiện trong máu và ảnh hưởng đến quá trình phân tích DNA của thai nhi.

Sự hiện diện của nguồn DNA này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả. Đồng thời, các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị hoặc xạ trị cũng có thể làm thay đổi thành phần DNA lưu hành trong máu, từ đó ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm NIPT.

7. Đang điều trị bằng các phương pháp y khoa khác

Một số thuốc điều trị, liệu pháp hormone hoặc các can thiệp y học khác có thể làm thay đổi thành phần máu hoặc đặc tính của DNA tự do lưu hành.

Những thay đổi này có thể gây khó khăn cho quá trình phân tích mẫu, làm giảm độ chính xác của xét nghiệm hoặc làm tăng nguy cơ xuất hiện kết quả không phản ánh đúng tình trạng của thai nhi. Vì vậy, thai phụ nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị đang sử dụng trước khi thực hiện NIPT.

8. Quy trình thu mẫu và kỹ thuật xét nghiệm

Trường hợp nếu mẫu bị hỏng, đông máu hoặc vận chuyển quá lâu, nguy cơ cho kết quả sai sẽ tăng.

Bên cạnh các yếu tố từ chất lượng hệ thống xét nghiệm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của NIPT. Các phòng xét nghiệm được trang bị thiết bị hiện đại cùng công nghệ phân tích tiên tiến sẽ có khả năng nhận diện và phân tích DNA tự do với độ nhạy cao hơn, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả.

Ngược lại, nếu hệ thống máy móc đã cũ, không được hiệu chuẩn hoặc bảo trì định kỳ, nguy cơ xảy ra sai số kỹ thuật sẽ tăng lên, đồng thời có thể kéo dài thời gian trả kết quả. Do đó, việc lựa chọn cơ sở xét nghiệm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về trang thiết bị, quy trình kiểm soát chất lượng và năng lực chuyên môn là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo kết quả NIPT có độ chính xác cao.

Tại Biomics Việt Nam, với hệ thống phòng lab đạt chuẩn ISO 15189:2022, trang thiết bị hiện đại cùng quy trình quản lý chất lượng được chuẩn hóa ở từng công đoạn. Kết hợp với đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm và tận tâm, chúng tôi mang đến kết quả xét nghiệm có độ chính xác cao, hỗ trợ bác sĩ trong quá trình chẩn đoán, đánh giá nguy cơ và tư vấn chăm sóc thai kỳ.

Mọi thông tin chi tiết về xét nghiệm NIPT Quý Bác sĩ vui lòng liên hệ Hotline 1900 3232 để được hỗ trợ.

Tài liệu tham khảo: 

  1. Toàn văn Quyết định 1807/QĐ-BYT năm 2020 Hướng dẫn về chuyên môn kỹ thuật trong sàng lọc, chẩn đoán, điều trị trước sinh và sơ sinh của Bộ Y tế
  2. Non-invasive prenatal screening (NIPS) for fetal chromosome abnormalities in a general-risk population: An evidence-based clinical guideline of the American College of Medical Genetics and Genomics (ACMG). ACMG, 2022
  3. Fetal fraction in maternal plasma cell-free DNA at 11-13 weeks’ gestation: relation to maternal and fetal characteristics. Fetal Diagnosis and Therapy, 31(4), 237-243.
  4. Fetal Fraction in Maternal Plasma Cell-Free DNA Testing in Twin Pregnancies. Ultrasound in Obstetrics & Gynecology, 43(3), 270-276.
  5. ACOG & SMFM Committee Opinion No. 808 (2020). Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities. Obstetrics & Gynecology, 136(4), e48-e69.

Chia sẻ bài viết
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
icon_zalo
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x
Call Now Button