Bất ổn định vệ tinh (Microsatellite Instability – MSI) là hiện tượng thay đổi về độ dài của các trình tự DNA lặp lại ngắn (gọi là microsatellite) trong tế bào ung thư so với tế bào bình thường. Điều này xảy ra do lỗi trong quá trình sao chép DNA không được sửa chữa đúng cách, dẫn đến tích lũy đột biến
MSI là dấu hiệu đặc trưng cho tình trạng rối loạn chức năng của hệ thống sửa chữa sai sót bắt cặp DNA (Mismatch Repair – MMR)
Hệ thống sửa chữa MMR
Hệ thống MMR (Mismatch Repair) là một cơ chế quan trọng giúp duy trì tính ổn định của bộ gen bằng cách sửa chữa các lỗi phát sinh trong quá trình nhân đôi DNA, như bắt cặp sai nucleotide hoặc trượt khung đọc ở các đoạn microsatellite.
Các gen chính trong hệ thống MMR bao gồm: MLH1, MSH2, MSH6, PMS2
Khi một, hoặc nhiều gen này bị đột biến hoặc bất hoạt (thường do đột biến di truyền hoặc methyl hóa promoter), hệ thống MMR bị rối loạn, dẫn đến hiện tượng MSI.
Phân loại mức độ MSI
MSI được phân loại thành: + MSI-H (MSI-High) Đây là nhóm có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt. + MSS (Microsatellite Stable): Không phát hiện bất ổn vệ tinh.
Bất ổn định vệ tinh là yếu tố quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị một số loại ung thư
Vai trò lâm sàng của MSI/MMR
Trong ung thư đại trực tràng + Khoảng 15% ung thư đại trực tràng có MSI-H, trong đó phần lớn do bất hoạt MLH1 (đa số là do methyl hóa). + Khoảng 3–5% trường hợp liên quan đến hội chứng Lynch (di truyền), do đột biến germline ở các gen MMR. + MSI-H thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn và ít di căn hạch. + MSI-H có thể không đáp ứng tốt với hóa trị 5-FU nhưng lại rất nhạy với liệu pháp miễn dịch (PD-1/PD-L1 inhibitors).
Trong các loại ung thư khác, MSI-H cũng được ghi nhận trong: + Ung thư nội mạc tử cung (20–30%) + Ung thư dạ dày (10–20%) + Ung thư buồng trứng, tụy, tuyến tiền liệt (tỷ lệ thấp hơn)
Phương pháp phát hiện MSI/MMR
Nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) + Phát hiện sự mất biểu hiện protein MMR (MLH1, MSH2, MSH6, PMS2). + Là phương pháp phổ biến, nhanh, giá thành thấp. + Nếu mất MLH1 → nên làm thêm xét nghiệm BRAF hoặc methyl hóa promoter MLH1 để phân biệt nguyên nhân di truyền hay mắc phải.
Xét nghiệm gen: Realtime PCR hoặc giải trình tự gen (NGS) + Phân tích độ dài microsatellite ở 5 vị trí chuẩn (Bethesda panel) để đánh giá MSI-H, MSI-L, hoặc MSS. + Độ nhạy cao hơn, đặc biệt trong trường hợp protein vẫn còn biểu hiện nhưng có đột biến mất chức năng.
Ứng dụng điều trị
MSI-H/MMR-deficient được xem là chỉ dấu sinh học (biomarker) để điều trị miễn dịch bằng thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (như pembrolizumab, nivolumab).
FDA đã phê duyệt pembrolizumab cho bất kỳ loại ung thư tiến triển nào có MSI-H hoặc MMR-deficient, đánh dấu bước ngoặt trong điều trị theo hướng sinh học thay vì chỉ dựa trên vị trí khối u.
Bất ổn vệ tinh (MSI) là một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Xét nghiệm MSI và MMR giúp phát hiện hội chứng Lynch, xác định đáp ứng với liệu pháp miễn dịch, và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân theo hướng y học chính xác.
Hiện nay, tại Trung tâm xét nghiệm Biomics Vietnam triển khai 02 kỹ thuật IHC và NGS để phát hiện các bất ổn vệ tinh với thời gian nhanh chóng và chính xác. Để biết thêm thông tin chi tiết, anh/chị vui lòng liên hệ Hotline 1900 3232 để được tư vấn.