Trong những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch PD-1/PD-L1 đã tạo ra bước ngoặt lớn trong điều trị nhiều loại ung thư. Để lựa chọn bệnh nhân phù hợp, xét nghiệm PD-L1 bằng hóa mô miễn dịch (IHC) trở thành một xét nghiệm sinh học phân tử quan trọng. Trong số các kháng thể được sử dụng, PD-L1 clone 22C3 là một trong những bộ xét nghiệm phổ biến nhất, đặc biệt gắn liền với thuốc Pembrolizumab. Hãy cùng tìm hiểu phạm vi xét nghiệm và ý nghĩa lâm sàng của gói xét nghiệm này qua bài viết dưới đây.
I. CƠ SỞ SINH HỌC CỦA PD-1 / PD-L1
PD-1 (Programmed Death-1): Là thụ thể ức chế miễn dịch, biểu hiện trên:
Tế bào T
Tế bào B
Tế bào NK
PD-L1 (Programmed Death-Ligand 1) là thụ thể của PD-1, biểu hiện trên:
Tế bào u
Tế bào miễn dịch trong vi môi trường u (đại thực bào, lympho)
Cơ chế né tránh miễn dịch của ung thư
Khi PD-L1 trên tế bào u gắn với PD-1 trên tế bào T:
→ Ức chế hoạt hóa tế bào T
→ Giảm tiêu diệt tế bào ung thư
→ Ung thư “trốn tránh” hệ miễn dịch
Thuốc kháng PD-1/PD-L1 sẽ chặn tương tác này, tái hoạt hóa miễn dịch chống ung thư.
II. PD-L1 22C3 LÀ GÌ?
PD-L1 22C3 là:
+ Kháng thể đơn dòng
+ Dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch
+ Được phát triển như companion diagnostic cho Pembrolizumab (Keytruda)
Nền tảng thường dùng:
+ Dako / Agilent
+ Nhuộm tự động (Autostainer)
III. NGUYÊN LÝ NHUỘM PD-L1 22C3
Vị trí nhuộm: màng tế bào
Tế bào được đánh giá:
+ Tế bào u
+ Tế bào miễn dịch (tùy hệ thống chấm điểm)
Bắt màu:
+ Màng hoàn toàn hoặc không hoàn toàn
+ Chỉ cần nhuộm màng (nhuộm bào tương không tính)
IV. CÁC HỆ THỐNG CHẤM ĐIỂM PD-L1 22C3
TPS (Tumor Proportion Score)
Định nghĩa: Tỷ lệ % tế bào u sống còn có nhuộm PD-L1 màng
Công thức: TPS = (Số TB u PD-L1 (+) / Tổng số TB u sống) × 100
Ứng dụng: Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
Ngưỡng thường dùng:
+ TPS ≥1%
+ TPS ≥50% (đáp ứng rất tốt)
CPS (Combined Positive Score)
Định nghĩa: Đánh giá cả tế bào u và tế bào miễn dịch.
Công thức: CPS = (TB u PD-L1 (+) + TB miễn dịch PD-L1 (+)) / Tổng TB u × 100