Vàng da ứ mật do thiếu hụt Citrin (Neonatal Intrahepatic Cholestasis Caused by Citrin Deficiency – NICCD) là một rối loạn chuyển hóa bẩm sinh hiếm gặp, thuộc nhóm bệnh lý rối loạn vận chuyển chất trong gan. Bệnh gây ra tình trạng ứ mật nội tại ở gan trong giai đoạn sơ sinh và nhũ nhi do sự thiếu hụt enzyme aspartate-glutamate carrier (AGC2), còn gọi là citrin — một protein vận chuyển trong ty thể giúp điều hòa quá trình trao đổi chất giữa ty thể và bào tương.
Khi thiếu citrin, quá trình chuyển hóa năng lượng bị rối loạn, ảnh hưởng đến chuyển hóa acid amin và lipid, dẫn đến tình trạng vàng da kéo dài, phân bạc màu, gan to và một số bất thường chuyển hóa khác.
Biểu hiện bệnh vàng da ứ mật do thiếu hụt citrin
Dạng NICCD (Neonatal Intrahepatic Cholestasis Caused by Citrin Deficiency) thường khởi phát triệu chứng khi trẻ được khoảng 1,5 đến 2 tháng tuổi. Trong khi đó, thể bệnh FTTDCD (Failure to Thrive and Dyslipidemia Caused by Citrin Deficiency) thường xuất hiện ở trẻ từ 5 tuổi trở lên, với biểu hiện chậm phát triển thể chất đi kèm với rối loạn chuyển hóa lipid.
Triệu chứng toàn thân
Trẻ khi sinh ra thường có cân nặng thấp hơn so với tuổi thai
Chậm lớn, kém phát triển thể chất rõ rệt
Khuôn mặt tròn, má phính (hay còn gọi là dấu hiệu “chubby face”)
Biểu hiện của tình trạng ứ mật và tổn thương tế bào gan
Vàng da thường xuất hiện trong giai đoạn trẻ từ 1 đến 4 tháng tuổi
Nếu phát hiện và điều trị muộn, trẻ có thể xuất hiện thêm các dấu hiệu như gan lách to, gan chắc, cổ trướng
Phân bạc màu không đều, kèm tiêu chảy mỡ kéo dài
Gan nhiễm mỡ, tuy nhiên không kèm biểu hiện của viêm gan
Đáng lưu ý, người mang đột biến gen SLC25A13 cũng có khả năng xuất hiện các đợt bùng phát cấp tính ở tuổi trưởng thành, biểu hiện dưới dạng thể CTLN2 (Citrullinemia Type II) với triệu chứng tăng ammoniac máu, suy gan, và các rối loạn thần kinh như rối loạn tâm thần, hoang tưởng, kích thích, lú lẫn, run rẩy, co giật. Trường hợp nặng có thể dẫn đến phù não, suy gan không hồi phục và phần lớn người bệnh sẽ được chỉ định ghép gan để cứu sống.
Các bất thường khác có thể gặp
Tăng galactose máu kèm theo đục thủy tinh thể
Xuất hiện các cơn hạ đường huyết khi đói
Trẻ thường có thói quen ăn uống đặc biệt, như thích ăn các loại hạt như lạc, đậu đỗ, đồng thời không ưa đồ ngọt
Một số trường hợp phát triển viêm tụy mạn tính từ tuổi thiếu niên
Tiền sử gia đình
Trong gia đình, có thể ghi nhận tiền sử vàng da kéo dài không rõ nguyên nhân ở trẻ nhỏ, hoặc các thành viên từng mắc suy gan, hôn mê gan, hoặc có dấu hiệu bệnh gan mạn tính không rõ căn nguyên.
Nguyên nhân gây vàng da ứ mật do thiếu Citrin
Bệnh do đột biến gen SLC25A13 – gen mã hóa protein citrin. Gen này nằm trên nhiễm sắc thể 7q21.3. Khi cả bố và mẹ cùng mang gen lặn bệnh lý, khả năng trẻ sinh ra bị NICCD là 25% cho mỗi lần mang thai.
Sự thiếu hụt citrin dẫn đến rối loạn vận chuyển aspartate và glutamate qua màng ty thể, ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp ure và chuyển hóa năng lượng ở gan, gây tích tụ độc chất và ứ mật.
Các xét nghiệm chẩn đoán NICCD
Để xác định chính xác tình trạng bệnh NICCD ở trẻ nhỏ, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện một số xét nghiệm máu chuyên sâu. Các nhóm xét nghiệm chính bao gồm:
Xét nghiệm đánh giá chức năng gan
Trẻ mắc NICCD thường có dấu hiệu vàng da do ứ mật, kèm theo hội chứng hủy hoại tế bào gan và suy giảm khả năng tổng hợp albumin, dẫn đến rối loạn đông máu. Ngoài ra, có thể phát hiện:
Tăng acid mật toàn phần
Chỉ số triglycerid và cholesterol cao
Hạ đường huyết
Tăng lactate và alpha-fetoprotein (AFP) trong máu
Xét nghiệm chuyển hóa
Bao gồm các kỹ thuật như:
MSMS (tandem mass spectrometry) để sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.
Định lượng acid amin trong máu, thường ghi nhận:
Tăng citrullin, arginin
Tăng tỷ số threonin/serin
Tăng methionin, tyrosine và galactose
Xét nghiệm di truyền
Đây là phương pháp xác định chẩn đoán chắc chắn cho NICCD. Phần lớn trẻ mắc bệnh đều mang đột biến đồng hợp tử hoặc dị hợp tử kép trên gen SLC25A13. Ngoài ra, một số trường hợp người mang dị hợp tử cũng có thể biểu hiện các triệu chứng lâm sàng ở mức độ nhất định.
Nếu con bạn có những dấu hiệu bất thường về bệnh gan mật, hãy đưa bé đi khám chuyên khoa để xét nghiệm sàng lọc, phát hiện sớm cũng như có phác đồ điều trị kịp thời.