Home » Tin tức y khoa » Xét nghiệm định hướng điều trị đích – Giải pháp giúp bệnh nhân ung thư điều trị nhắm trúng đích
Trong thập kỷ qua, điều trị ung thư đã chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình “một phác đồ cho tất cả” sang hướng điều trị đích tiếp cận cá thể hóa, dựa trên đặc điểm sinh học riêng biệt của từng bệnh nhân. Y học chính xác trong ung thư được hiểu là việc sử dụng các liệu pháp điều trị có chọn lọc, nhắm đến những thay đổi phân tử đặc hiệu như đột biến gen, rối loạn biểu hiện gen hoặc protein – các yếu tố có thể dự báo đáp ứng điều trị. Sự phát triển của các công nghệ sinh học phân tử hiện đại, đặc biệt là giải trình tự thế hệ mới (NGS), các xét nghiệm định hướng điều trị đích đã giúp hiện thực hóa việc phát hiện những thay đổi này, từ đó định hướng lựa chọn thuốc điều trị đích hiệu quả và an toàn hơn cho từng nhóm bệnh nhân cụ thể. Vậy xét nghiệm định hướng điều trị đích trong ung thư là gì?
Điều trị đích hay liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy) là một trong những phương pháp điều trị ung thư, sử dụng thuốc tác động vào gen hay protein chuyên biệt có ở tế bào ung thư liên quan đến sự phát triển khối u.
Liệu pháp điều trị đích tác động vào đích phân tử chuyên biệt liên quan đến sự hình thành và phát triển tế bào ung thư hạn chế ảnh hưởng tới tế bào bình thường trong khi hoá chất truyền thống tác động nhanh chóng vào cả tế bào bình thường và tế bào ung thư.
Xét nghiệm định hướng điều trị đích là quá trình phân tích các đặc điểm phân tử của khối u, bao gồm gene, protein và các yếu tố sinh hóa có liên quan. Mỗi loại ung thư đều có những dấu ấn sinh học đặc trưng, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.
Qua việc xác định các đột biến gen hoặc sự thay đổi trong biểu hiện của các protein đặc hiệu, bác sĩ có thể tìm ra những phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt là những thuốc nhắm trúng đích. Những loại thuốc này tác động vào các cơ chế sinh học cụ thể của tế bào ung thư, từ đó ngừng sự phát triển của chúng mà không làm ảnh hưởng nhiều đến các tế bào khỏe mạnh.Bên cạnh đó, còn có các loại dấu ấn sinh học khác giúp bác sĩ chẩn đoán và theo dõi sự tiến triển của ung thư trong quá trình điều trị, cũng như sau khi điều trị kết thúc.
Xét nghiệm định hướng điều trị đích có thể thực hiện cho đa số người mắc bệnh ung thư, bao gồm cả những bệnh nhân có khối u rắn và những người mắc bệnh ung thư máu.

Ứng dụng của xét nghiệm định hướng điều trị đích trong điều trị ung thư phổi
Xét nghiệm định hướng điều trị đích có thể được thực hiện qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm:
Hoá mô miễn dịch (Immunohistochemistry – IHC)
IHC là kỹ thuật sử dụng kháng thể đặc hiệu để nhận diện các kháng nguyên (dấu ấn sinh học) trong mẫu mô bệnh phẩm. Khi kháng thể gắn vào kháng nguyên mục tiêu, các chất huỳnh quang hoặc enzyme được gắn sẵn sẽ tạo ra tín hiệu có thể quan sát dưới kính hiển vi. Kỹ thuật này giúp xác định loại ung thư, phân biệt giữa các loại mô ác tính, và phát hiện những thay đổi protein do đột biến gen, chuyển đoạn, hoặc khuếch đại gen. IHC còn được ứng dụng rộng rãi trong đánh giá các dấu ấn liên quan đến miễn dịch như PD-L1 và MMR để lựa chọn bệnh nhân phù hợp với điều trị miễn dịch.
Lai huỳnh quang tại chỗ (Fluorescence In Situ Hybridization – FISH)
FISH là kỹ thuật phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể (như tái sắp xếp, tăng/giảm bản sao gen) bằng cách dùng đoạn DNA được đánh dấu huỳnh quang. Sau khi gắn vào mô hoặc tế bào cố định trên lam kính, đoạn dò sẽ phát sáng tại vị trí gen mục tiêu khi soi dưới kính huỳnh quang. FISH thường được sử dụng để xác nhận kết quả IHC không rõ ràng, đánh giá khuếch đại gen và sắp xếp lại DNA. Đây là công cụ quan trọng trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và hướng dẫn điều trị trong lâm sàng ung thư.
Giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing – NGS)
NGS là công nghệ hiện đại cho phép giải trình tự hàng loạt đoạn DNA hoặc RNA trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này có khả năng phát hiện đồng thời nhiều loại bất thường gen: đột biến điểm, chuyển đoạn, hợp nhất gen (fusion) và biến đổi số bản sao (CNV). So với các kỹ thuật truyền thống như qPCR hoặc FISH, NGS cho phép khảp soát gen toàn diện với chi phí và lượng mô thấp hơn. Nhờ khả năng phát hiện các đột biến mới và phân tích đồng thời nhiều loại bất thường di truyền, NGS hỗ trợ phân loại phân tử khối u, xác định cơ chế sinh ung tiềm ẩn, và cải thiện hiểu biết về nền tảng sinh học của từng loại ung thư. Do đó, NGS ngày càng đóng vai trò trung tâm trong y học chính xác, hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị đích phù hợp,cung cấp cái nhìn toàn diện về biến đổi bộ gen và cơ chế bệnh sinh.
Phản ứng chuỗi polymer định lượng (Quantitative PCR – qPCR)
qPCR là kỹ thuật khuếch đại DNA với độ nhạy cao, cho phép phát hiện các đoạn DNA đột biến trong lượng mẫu rất nhỏ. Trong ung thư máu, qPCR có thể phát hiện 1 tế bào ung thư trong 100.000–1.000.000 tế bào máu lành, giúp chẩn đoán sớm và theo dõi tối thiểu còn sót lại sau điều trị. Đây là công cụ không thể thiếu trong quản lý các bệnh lý huyết học ác tính như bạch cầu.

Xét nghiệm định hướng điều trị đích là một bước tiến quan trọng trong y học ung thư hiện đại
Xét nghiệm định hướng điều trị đích đóng vai trò thiết yếu trong y học ung thư, là giải pháp giúp bệnh nhân ung thư:
Xét nghiệm định hướng điều trị đích là một bước tiến quan trọng trong y học ung thư hiện đại, mở ra khả năng cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân. Dù vẫn còn những thách thức như chi phí cao, yêu cầu công nghệ phân tích chuyên sâu và hạ tầng hạn chế tại một số khu vực, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ sinh học đang từng bước khắc phục các rào cản này. Với khả năng xác định các biến đổi gene có thể điều trị và lựa chọn liệu pháp phù hợp, xét nghiệm định hướng điều trị đích không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư.