Xét nghiệm IHC MMR: Phạm vi, ứng dụng và ý nghĩa lâm sàng trong chẩn đoán và điều trị ung thư

Xét nghiệm IHC MMR: Phạm vi, ứng dụng và ý nghĩa lâm sàng trong chẩn đoán và điều trị ung thư

MMR (Mismatch Repair) là hệ thống sửa chữa sai cặp DNA trong tế bào, có vai trò duy trì sự ổn định của bộ gen trong quá trình nhân đôi DNA. Hệ thống này giúp phát hiện và sửa các lỗi nhỏ như mất hoặc thêm nucleotide xảy ra tự nhiên khi tế bào phân chia. Hệ thống MMR bao gồm 4 protein chính: MLH1, MSH2, MSH6, PMS2. Khi một hoặc nhiều protein này bị mất chức năng, tế bào sẽ tích lũy đột biến, dẫn đến bất ổn vi vệ tinh (Microsatellite Instability – MSI) và tăng nguy cơ hình thành ung thư.

Xét nghiệm MMR bằng hóa mô miễn dịch (IHC)

IHC MMR là phương pháp thường dùng trong thực hành lâm sàng để đánh giá tình trạng biểu hiện của các protein MMR trên mô u.

Nguyên lý

  • Sử dụng kháng thể đặc hiệu để nhuộm 4 protein MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2
  • Nhuộm nhân tế bào được xem là dương tính.
  • Mất nhuộm nhân ở tế bào u (trong khi tế bào lành xung quanh vẫn dương tính) được xem là MMR bất thường.

Kết quả thường gặp

  • pMMR (proficient MMR): biểu hiện đầy đủ cả 4 protein
  • dMMR (deficient MMR): mất biểu hiện ≥ 1 protein MMR

Ý nghĩa lâm sàng của MMR

a, Lựa chọn bệnh nhân điều trị miễn dịch

dMMR / MSI-H là một trong những chỉ dấu sinh học quan trọng nhất để chỉ định liệu pháp miễn dịch ức chế PD-1.

Các khối u dMMR có tải lượng đột biến cao, tạo nhiều kháng nguyên lạ, giúp hệ miễn dịch dễ nhận diện hơn.

=> Nhiều thuốc miễn dịch đã được chấp thuận sử dụng cho ung thư dMMR/MSI-H không phụ thuộc cơ quan xuất phát.

b, Giá trị tiên lượng trong ung thư

Trong ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm, dMMR thường liên quan đến:

Tiên lượng tốt hơn

Ít lợi ích từ hóa trị 5-FU đơn thuần

Trong các ung thư khác (dạ dày, nội mạc tử cung…), MMR cũng có giá trị phân tầng nguy cơ và tiên lượng.

c, Sàng lọc hội chứng Lynch

dMMR, đặc biệt là mất MLH1/PMS2 hoặc MSH2/MSH6, có thể gợi ý Hội chứng Lynch – một bệnh lý di truyền làm tăng nguy cơ ung thư: Đại trực tràng, Nội mạc tử cung; Dạ dày, buồng trứng, đường tiết niệu…

Kết quả IHC MMR là bước đầu quan trọng để:

  • Chỉ định xét nghiệm di truyền
  • Tư vấn cho bệnh nhân và người thân

d, Hỗ trợ cá thể hóa điều trị ung thư 

Xét nghiệm MMR giúp bác sĩ:

  • Quyết định sử dụng hoặc tránh một số phác đồ hóa trị
  • Lựa chọn điều trị miễn dịch sớm hơn
  • Phối hợp với các chỉ dấu khác như PD-L1, TMB, MSI PCR/NGS để tối ưu điều trị

xet-nghiem-IHC-MMR

Một số loại ung thư thường được chỉ định xét nghiệm MMR

  • Ung thư đại trực tràng
  • Ung thư nội mạc tử cung
  • Ung thư dạ dày
  • Ung thư đường mật
  • Ung thư buồng trứng
  • Ung thư ruột non

Nhiều guideline hiện nay khuyến cáo xét nghiệm MMR cho tất cả bệnh nhân ung thư đại trực tràng và nội mạc tử cung.

Lưu ý khi thực hiện và đọc kết quả MMR IHC

  • Cần có đối chứng nội tại (tế bào lympho, mô đệm) để xác nhận nhuộm đạt yêu cầu
  • Mất MLH1 thường đi kèm mất PMS2; mất MSH2 thường đi kèm mất MSH6
  • Trường hợp nghi ngờ cần kết hợp:

+ MSI bằng PCR

+ Xét nghiệm di truyền (NGS)

MMR là một dấu ấn sinh học quan trọng trong ung thư học hiện đại, có vai trò then chốt trong:

  • Lựa chọn bệnh nhân điều trị miễn dịch
  • Đánh giá tiên lượng bệnh
  • Sàng lọc hội chứng Lynch
  • Cá thể hóa phác đồ điều trị

Xét nghiệm IHC MMR là phương pháp hiệu quả, kinh tế và dễ triển khai, ngày càng trở thành xét nghiệm thường quy trong thực hành giải phẫu bệnh và ung thư học.

Chia sẻ bài viết
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
icon_zalo
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x
Call Now Button